au gratin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được nấu và phủ lên bằng vụn bánh mì rán giòn (đôi khi là phó mát): Một phương pháp nấu ăn trong đó món ăn được phủ một lớp vụn bánh mì (và thường là phô mai) rồi nướng hoặc nấu cho đến khi lớp phủ trên cùng có màu nâu vàng giòn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We ordered potatoes au gratin. (Chúng tôi gọi món khoai tây au gratin.)
- Cauliflower au gratin is a delicious side dish. (Súp lơ au gratin là một món ăn kèm ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "au gratin" thường được dùng như một tính từ đứng sau danh từ để mô tả món ăn, và thường không thay đổi hình thức (không thêm "s" hay biến đổi).
- The menu features several dishes prepared au gratin. (Thực đơn có một số món được chế biến theo kiểu au gratin.)
Biến thể và từ gần giống
- Gratin (danh từ): Chỉ chung phương pháp nấu ăn này hoặc món ăn được chế biến theo phương pháp này.
- This gratin is baked to perfection. (Món gratin này được nướng hoàn hảo.)
- Gratiné (tính từ): Một biến thể chính tả hoặc hình thức khác, cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Scalloped: Được nấu với nước sốt và thường có phô mai, nhưng không nhất thiết phải có lớp vụn bánh mì giòn phủ trên cùng.
- Baked with a crust: Được nướng với một lớp vỏ giòn.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "au gratin" trong tiếng Anh. Từ này chủ yếu được dùng như một thuật ngữ ẩm thực.
Adjective
- được nấu và phủ lên bằng vụn bánh mì rán giòn (đôi khi là phó mát)